誤差

ごさ
sai số

測定値には常に誤差が伴う。

Giá trị đo luôn đi kèm với sai số.


Kỹ thuật
trang trọng

Sự chênh lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực tế.

実験の誤差を最小限に抑える方法を検討する。

Nghiên cứu phương pháp giảm thiểu sai số trong thí nghiệm.

この測定器の誤差は±0.1%以内です。

Sai số của thiết bị đo này nằm trong phạm vi ±0.1%.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, thống kê.

chung

Sự khác biệt nhỏ không mong muốn giữa các giá trị dự kiến và thực tế.

シミュレーションと実測の誤差を比較する。

So sánh sai số giữa mô phỏng và đo thực tế.

Có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ khoa học.

Cụm từ kết hợp

測定誤差sai số đo lường許容誤差sai số cho phép系統誤差sai số hệ thống偶然誤差sai số ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '誤差' và '誤り'

'誤差' chỉ sự chênh lệch nhỏ không mong muốn giữa giá trị đo/thực tế, thường mang tính ngẫu nhiên hoặc hệ thống. '誤り' chỉ lỗi sai chủ quan, do con người gây ra.

Quy tắc vàng

Sử dụng '誤差' trong ngữ cảnh khoa học

Luôn sử dụng '誤差' khi nói về phạm vi chênh lệch trong đo lường, thí nghiệm, hoặc mô hình toán học. Ví dụ: 'sai số thí nghiệm', 'sai số phép đo'.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 誤 (ngộ: sai lầm) + 差 (sai: khác biệt). Dựa trên cấu trúc Hán ngữ, nghĩa đen là 'sự khác biệt do sai lầm'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '誤り' (sai lầm) hay '差' (sự khác biệt). '誤差' mang tính kỹ thuật, thường đi kèm với con số hoặc phạm vi cụ thể.

Phân tích từ

誤
sai lầm, lỗi
kanji
+
差
khác biệt, chênh lệch
kanji
Từ Điển Nhật Việt