認知機能
Was bedeutet "認知機能"?
chức năng nhận thức認知機能の低下は加齢とともに起こり得る
Chức năng nhận thức có thể suy giảm theo tuổi tác
Wie verwendet man "認知機能" richtig?
Y học
chuyên ngành
Chức năng nhận thức của não bộ, bao gồm khả năng nhận thức, xử lý thông tin và phản ứng với môi trường
認知機能の検査はアルツハイマー病の診断に重要である
Kiểm tra chức năng nhận thức rất quan trọng trong chẩn đoán bệnh Alzheimer
Thường được sử dụng trong y học và tâm lý học để mô tả khả năng nhận thức của não bộ
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nên sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày
Nguồn gốc từ
認知 (nhận thức) + 機能 (chức năng)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả khả năng nhận thức của não bộ
Phân tích từ
認知
nhận thức
root機能
chức năng
rootTừ Điển Nhật Việt