Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 設立登記

設立登記

setsuritsu tōki

Was bedeutet "設立登記"?

đăng ký thành lập

新しい会社を設立登記した。

Tôi đã đăng ký thành lập công ty mới.


Wie verwendet man "設立登記" richtig?

Luật
trang trọng

Thủ tục pháp lý để đăng ký và công nhận sự tồn tại hợp pháp của một tổ chức, doanh nghiệp tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

設立登記は、会社の設立を公的に認めるために必要な手続きです。

Việc đăng ký thành lập là thủ tục cần thiết để chính thức công nhận sự thành lập của công ty.

設立登記を完了しないと、会社は法人として認められません。

Nếu không hoàn tất thủ tục đăng ký thành lập, công ty sẽ không được công nhận là pháp nhân.

Thủ tục này bao gồm việc nộp hồ sơ, đóng lệ phí và nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh tại sở kế hoạch và đầu tư.

Cụm từ kết hợp

設立登記を申請するnộp hồ sơ đăng ký thành lập設立登記を完了するhoàn tất đăng ký thành lập設立登記簿sổ đăng ký thành lập

Từ đồng nghĩa

法人登記会社設立登記

Từ trái nghĩa

解散登記廃止登記

Cụm từ liên quan

法人格cụm từ
tư cách pháp nhân
登記簿謄本cụm từ
bản sao đăng ký

Mẹo hay

Phân biệt với '設立' đơn thuần

設立 (thành lập) chỉ hành động thành lập tổ chức, còn 設立登記 (đăng ký thành lập) bao gồm cả thủ tục pháp lý để tổ chức đó được công nhận chính thức.

Quy tắc vàng

Thời hạn đăng ký

Theo pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp phải hoàn tất đăng ký thành lập trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được giấy chứng nhận đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư.

Nguồn gốc từ

設立 (setsuritsu) nghĩa là 'thành lập' (từ 設立する - setsuritsu suru), đăng ký (登記 - tōki) nghĩa là 'ghi chép chính thức'. Cả cụm từ kết hợp hai khái niệm pháp lý quan trọng trong hệ thống doanh nghiệp Nhật Bản: thành lập tổ chức và đăng ký pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'đăng ký thành lập doanh nghiệp' theo Luật Doanh nghiệp 2020.

Phân tích từ

設立
thành lập
root
+
登記
đăng ký chính thức
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.