言う
Was bedeutet "言う" in Vietnamese?
nói彼は真実を言うべきだ
Anh ấy nên nói thật
Wie verwendet man "言う" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
trang trọngthông thường
Nói, nói ra, phát biểu
彼女は正直に言う
Cô ấy nói thật thà
彼は何も言わない
Anh ấy không nói gì cả
Dùng để diễn tả hành động nói nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi dùng trong câu hỏi, có thể dùng '言う' để hỏi 'nói gì' hoặc 'nói về gì'.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tiếng nói động vật
Từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho tiếng động vật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt '語' (ngữ) có nghĩa là 'nói, nói chuyện'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các tình huống nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
言
nói, nói ra
rootう
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt