覚える

oboeru

Was bedeutet "覚える"?

ghi nhớ

この漢字を覚えてください。

Hãy ghi nhớ chữ Hán này.


Wie verwendet man "覚える" richtig?

neutral

ghi nhớ, học thuộc lòng (thông tin, kiến thức, kỹ năng)

新しい単語を覚えるのに時間がかかる。

Mất nhiều thời gian để ghi nhớ từ vựng mới.

彼は暗証番号を覚えている。

Anh ấy nhớ mã PIN.

Có thể dùng cho cả hành động nhớ thông tin trong ngắn hạn (tạm thời) hoặc dài hạn (học thuộc lòng).

neutral

cảm thấy, nhận thấy (cảm giác chủ quan)

この部屋は暖かく感じる。

Tôi cảm thấy căn phòng này ấm áp.

Thường đi kèm với trạng thái cảm xúc hoặc cảm giác vật lý. Cấu trúc: [Noun] を覚える

Cụm từ kết hợp

覚えやすいdễ nhớ覚えにくいkhó nhớ暗記するhọc thuộc lòng (tương đương nhưng thiên về học thuộc)記憶するghi nhớ (thiên về trí nhớ)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

覚えのあるcụm từ
có cảm giác quen thuộc

Mẹo hay

Phân biệt 覚える vs 思い出す

'覚える' là hành động ghi nhớ (chủ động), '思い出す' là hành động nhớ lại (thụ động). Ví dụ: ① この漢字を覚える (Tôi học thuộc chữ Hán này) → hành động chủ động. ② この漢字を思い出す (Tôi nhớ lại chữ Hán này) → hành động nhớ lại sau khi đã quên.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

覚える + を + [Noun]: ghi nhớ cái gì đó. Ví dụ: 歌詞を覚える (ghi nhớ lời bài hát), 道を覚える (ghi nhớ đường đi).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 覚 (giác) nghĩa là 'nhận thức, tỉnh táo' kết hợp với động từ える (được). Hán Việt: giác (覚).

Ghi chú sử dụng

1. '覚える' thiên về hành động chủ động ghi nhớ (chủ thể có ý thức học tập), trong khi '記憶する' thiên về quá trình ghi nhận thông tin vào trí nhớ. 2. '覚える' có thể dùng cho cảm giác chủ quan (ví dụ: 痛みを覚える - cảm thấy đau), trong khi '記憶する' không dùng trong trường hợp này. 3. Trong ngữ cảnh học tập, '覚える' thường đi với danh từ chỉ kiến thức (từ vựng, công thức), trong khi '暗記する' thiên về học thuộc lòng.

Phân tích từ

覚
nhận thức, tỉnh táo, ghi nhớ
root
+
える
được (đuôi động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt