見込む

mikomu

Was bedeutet "見込む"?

dự đoán

来年の売り上げは前年比10%増を見込む。

Doanh thu năm sau dự đoán tăng 10% so với năm trước.


Wie verwendet man "見込む" richtig?

Kinh doanh
trang trọng

Dự đoán, ước tính (một kết quả, tình huống trong tương lai dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm).

このプロジェクトは成功すると見込まれている。

Dự án này được dự đoán sẽ thành công.

需要の見込みが甘いと在庫過剰になる。

Nếu dự đoán nhu cầu quá lạc quan sẽ dẫn đến tồn kho dư thừa.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc dự báo. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ số liệu (売り上げ, 需要, 成長率, etc.).

trang trọng

Tin tưởng, kỳ vọng vào ai/cái gì (ít dùng hơn nghĩa đầu).

彼女は将来有望な人材として見込まれている。

Cô ấy được kỳ vọng là nguồn nhân lực triển vọng trong tương lai.

Ít phổ biến hơn nghĩa dự đoán, thường đi kèm với các từ chỉ khả năng (有望, 期待, etc.).

Cụm từ kết hợp

見込みがあるcó triển vọng見込みが甘いdự đoán quá lạc quan需要を見込むdự đoán nhu cầu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

見込みが立つcụm từ
có triển vọng rõ ràng
見込み違いcụm từ
sai sót trong dự đoán

Mẹo hay

Phân biệt 見込む và 予測する

見込む thiên về ước tính dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm, trong khi 予測する mang nghĩa khoa học hơn (dùng mô hình, thuật toán). Ví dụ: 'Doanh thu dự kiến tăng 10%' → 見込む; 'Dự báo thời tiết ngày mai mưa' → 予測する.

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

見込む thường đi kèm với danh từ chỉ số liệu (売り上げ, 需要, 成長率) hoặc danh từ chỉ khả năng (成功, 実現). Không dùng với động từ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 見 (nhìn, quan sát) + 込む (vào trong). Nghĩa gốc là 'nhìn vào bên trong' (như nhìn vào tương lai), sau đó phát triển thành 'dự đoán, ước tính'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'tôi dự đoán trời mưa' → không dùng 見込む). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo kinh doanh. Cần phân biệt với 見込み (danh từ, nghĩa là 'triển vọng', 'khả năng xảy ra').

Phân tích từ

見
nhìn, quan sát
root
+
込む
vào trong, sâu vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt