見ずに
Was bedeutet "見ずに"?
không nhìn彼は私を見ずに通り過ぎた。
Anh ấy đi qua mà không nhìn tôi.
Wie verwendet man "見ずに" richtig?
thông thường
Không nhìn, không quan sát
彼女は私を見ずに話し続けた。
Cô ấy tiếp tục nói mà không nhìn tôi.
Thường dùng để chỉ hành động cố ý tránh nhìn hoặc không quan tâm.
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Câu này thường dùng để mô tả hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm.
Phân tích từ
見
nhìn
rootず
không (dạng từ phủ định)
suffixに
dạng kết thúc câu
particleTừ Điển Nhật Việt