褒める

homéru

Was bedeutet "褒める"?

khen ngợi

彼はみんなに褒められた。

Anh ấy được mọi người khen ngợi.


Wie verwendet man "褒める" richtig?

trang trọng

Bày tỏ sự tán dương, công nhận hoặc khen ngợi ai đó vì hành động, thành tích hoặc phẩm chất tốt.

先生は生徒の努力を褒めた。

Thầy giáo đã khen ngợi sự nỗ lực của học sinh.

彼の優しさは周りの人に褒められている。

Sự tử tế của anh ấy được mọi người xung quanh khen ngợi.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự công nhận hoặc khen ngợi chân thành.

trang trọng

Tán dương, ca ngợi (một phẩm chất, hành động hoặc sự vật).

この本は内容が素晴らしいと褒められている。

Cuốn sách này được tán dương vì nội dung tuyệt vời.

Có thể dùng cho cả người và vật.

Cụm từ kết hợp

褒め称えるkhen ngợi hết lời褒め言葉lời khen褒めるべきđáng khen ngợi自慢するtự hào, khoe khoang (sự khác biệt so với 褒める)

Mẹo hay

Phân biệt 褒める và 称賛する

褒める thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tán dương thân mật. 称賛する mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói chính thức.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 褒める?

Dùng khi muốn thể hiện sự công nhận hoặc khen ngợi ai đó vì hành động, phẩm chất hoặc thành tích cụ thể. Không dùng để nói về bản thân trừ khi khiêm tốn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bảo' (褒) nghĩa là khen ngợi, kết hợp với động từ 'mệnh' (命) trong tiếng Nhật cổ, tạo thành nghĩa 'ra lệnh khen ngợi' nhưng dần biến đổi thành nghĩa hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi chỉ trích. 褒める thể hiện sự công nhận chân thành, khác với 自慢する (khoe khoang) hoặc 称賛する (ca ngợi một cách trang trọng hơn).

Phân tích từ

褒
khen ngợi
root
+
める
hành động làm gì đó
suffix
Từ Điển Nhật Việt