花粉症

kafunshō

Was bedeutet "花粉症"?

dị ứng phấn hoa

春になると、花粉症の症状がひどくなります。

Mỗi khi xuân về, triệu chứng dị ứng phấn hoa lại trở nặng.


Wie verwendet man "花粉症" richtig?

Y học
Y tế

Bệnh dị ứng do hít phải phấn hoa, thường xảy ra vào mùa xuân.

花粉症の人はマスクをすることが多いです。

Người bị dị ứng phấn hoa thường đeo khẩu trang.

花粉症の症状にはくしゃみ、鼻水、目のかゆみがあります。

Triệu chứng dị ứng phấn hoa bao gồm hắt hơi, sổ mũi và ngứa mắt.

Từ này thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc cuộc sống hàng ngày khi nói về bệnh dị ứng theo mùa.

Cụm từ kết hợp

花粉症の季節mùa dị ứng phấn hoa花粉症の薬thuốc dị ứng phấn hoa花粉症対策biện pháp phòng ngừa dị ứng phấn hoa

Mẹo hay

Cách ghi nhớ từ

Liên tưởng đến hình ảnh hoa nở rộ vào mùa xuân kèm theo triệu chứng hắt hơi, sổ mũi. Bạn có thể tưởng tượng một bông hoa đang 'phun' phấn vào không khí, gây ra phản ứng dị ứng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, đặc biệt là vào mùa xuân. Hãy nhớ rằng đây là thuật ngữ y khoa, không phải từ lóng hay thành ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 症 (chứng). Dịch nghĩa đen là 'chứng bệnh do phấn hoa'. Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 20 khi y học hiện đại nghiên cứu về dị ứng.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến ở Nhật Bản do tỷ lệ người mắc bệnh dị ứng phấn hoa cao. Tại Việt Nam, khái niệm này khá quen thuộc nhưng thường được gọi chung là 'dị ứng phấn hoa' hoặc 'dị ứng theo mùa'.

Phân tích từ

花
hoa
root
+
粉
phấn
root
+
症
chứng (bệnh)
root
Từ Điển Nhật Việt