自制心

jiseishin

Was bedeutet "自制心"?

tự chủ

彼は自制心が強いから、お酒を飲みすぎない。

Anh ấy có tính tự chủ cao nên không uống rượu quá chừng.


Wie verwendet man "自制心" richtig?

trang trọng

khả năng tự kiểm soát bản thân, kiềm chế ham muốn hoặc hành động bốc đồng

自制心を養うために、毎朝 meditation を始めた。

Để rèn luyện khả năng tự chủ, tôi bắt đầu thiền định mỗi buổi sáng.

彼女は自制心が足りなくて、つい衝動買いをしてしまう。

Cô ấy thiếu khả năng tự chủ nên cứ mua sắm bốc đồng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục, hoặc cuộc sống hàng ngày để chỉ khả năng kiểm soát cảm xúc, ham muốn.

Cụm từ kết hợp

自制心を養うrèn luyện khả năng tự chủ自制心が足りないthiếu khả năng tự chủ自制心が強いcó khả năng tự chủ cao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自制心を失うcụm từ
mất khả năng tự chủ
自制心を保つcụm từ
giữ vững khả năng tự chủ

Mẹo hay

Phân biệt 自制心 và 我慢

自制心 nhấn mạnh khả năng kiểm soát bản thân một cách chủ động (ví dụ: tự kiềm chế ham muốn ăn ngọt). 我慢 thường chỉ sự chịu đựng, nhẫn nhịn trong hoàn cảnh khó khăn (ví dụ: chịu đựng cơn đau).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường được dùng trong các bài viết về tâm lý học, giáo dục, hoặc phát triển bản thân. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho các từ đơn giản như 'kiềm chế' trong mọi ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 自制 (tự chế - tự kiểm soát) + 心 (tâm - tâm trí). 自制 xuất phát từ chữ Hán 自制 (tự kiềm chế), trong đó 自 nghĩa là 'tự mình', 制 nghĩa là 'chế ngự/kìm hãm'. 心 chỉ tâm trí, ý thức.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tâm lý học, giáo dục, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày. Có thể dùng cho cả con người (tự chủ cảm xúc, hành vi) lẫn động vật (tự chủ bản năng).

Phân tích từ

自制
tự kiểm soát, kiềm chế
compound
+
心
tâm trí, ý thức
root
Từ Điển Nhật Việt