臨界点
Was bedeutet "臨界点"?
điểm tới hạn核分裂反応が臨界点に達した。
Phản ứng phân hạch đã đạt đến điểm tới hạn.
Wie verwendet man "臨界点" richtig?
Điểm mà tại đó một hệ thống (vật lý, hóa học, v.v.) chuyển sang trạng thái không ổn định hoặc trạng thái mới, thường đánh dấu sự thay đổi đột ngột về tính chất.
水は100°Cで臨界点に達し、沸騰が始まる。
Nước đạt điểm tới hạn ở 100°C và bắt đầu sôi.
Trong vật lý hạt nhân, 'điểm tới hạn' thường đề cập đến trạng thái mà phản ứng dây chuyền trở nên tự duy trì (ví dụ: lò phản ứng hạt nhân).
Điểm giới hạn vượt qua có thể dẫn đến thay đổi không thể đảo ngược hoặc hậu quả nghiêm trọng.
環境問題が臨界点に達すれば、取り返しのつかない事態になる。
Nếu vấn đề môi trường đạt đến điểm tới hạn, tình hình sẽ trở nên không thể cứu vãn.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, môi trường, hoặc kinh tế để chỉ giới hạn vượt qua có thể gây ra biến đổi lớn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'điểm tới hạn' và 'điểm giới hạn'
'Điểm tới hạn' (臨界点) thường chỉ trạng thái ranh giới dẫn đến thay đổi đột ngột (có thể đảo ngược hoặc không), trong khi 'điểm giới hạn' (限界点) chỉ giới hạn cuối cùng mà hệ thống có thể chịu đựng trước khi hỏng hóc hoàn toàn. Ví dụ: 'điểm tới hạn' của nước là 100°C (sôi), nhưng 'điểm giới hạn' có thể là nhiệt độ khiến nồi bị biến dạng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'điểm tới hạn' trong ngữ cảnh khoa học
Khi đề cập đến các hiện tượng vật lý, hóa học, hoặc kỹ thuật, luôn sử dụng 'điểm tới hạn' để tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác như 'điểm nóng chảy' (融点) hay 'điểm sôi' (沸点).
Nguồn gốc từ
臨界 (rinkai) = 'tới hạn' (từ Hán Việt 'lâm giới', nghĩa là 'đến giới hạn'), 点 (ten) = 'điểm'. Kết hợp thành 'điểm tới hạn', chỉ trạng thái ranh giới giữa ổn định và không ổn định.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, nhưng cũng phổ biến trong văn nói thông tục với nghĩa bóng. Lưu ý phân biệt nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (xã hội, môi trường).