膿

nō

Was bedeutet "膿"?

mủ

傷口から膿が出てきた。

Mủ chảy ra từ vết thương.


Wie verwendet man "膿" richtig?

Y học
Y tế

chất lỏng vàng hoặc trắng, thường có mùi hôi, tiết ra từ vết thương hoặc vùng nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.

膿瘍ができて膿が溜まっている。

Áp-xe hình thành và chứa đầy mủ.

傷が化膿した。

Vết thương đã hóa mủ.

Thường đi kèm với tình trạng viêm nhiễm (感染).

Cụm từ kết hợp

化膿するhóa mủ (bị nhiễm trùng)膿を出すdẫn mủ (thải mủ ra ngoài)膿瘍áp-xe (ổ mủ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 膿 và 血

膿 thường có màu vàng/xanh/xám và mùi hôi, trong khi 血 (máu) có màu đỏ tươi hoặc sẫm. 膿 luôn liên quan đến nhiễm trùng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 膿?

Chỉ dùng khi mô tả chất dịch nhiễm trùng từ vết thương, áp-xe, hoặc vùng viêm nhiễm. Không dùng để nói về máu hay dịch trong suốt.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 膿 (nō), nghĩa gốc là 'mủ' trong y học. Gốc từ tiếng Hán cổ, liên quan đến chất dịch nhiễm trùng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh bình thường trừ khi nói về bệnh tật.

Phân tích từ

膿
mủ
root
Từ Điển Nhật Việt