背中合わせ

senakaawase

Was bedeutet "背中合わせ"?

lưng kề lưng

二人は背中合わせに立っていた。

Hai người đứng lưng kề lưng với nhau.


Wie verwendet man "背中合わせ" richtig?

literal

Tình trạng hai người hoặc hai vật quay lưng vào nhau, không đối diện nhau.

彼らは背中合わせに座っていた。

Họ ngồi lưng kề lưng.

二人の意見は背中合わせの関係にある。

Hai quan điểm của họ đối lập nhau hoàn toàn.

Thường dùng để diễn tả sự đối lập về quan điểm, vị trí, hoặc trạng thái không đối diện nhau.

Cụm từ kết hợp

背中合わせに座るngồi lưng kề lưng背中合わせの関係mối quan hệ đối lập

Cụm từ liên quan

背中合わせの状態cụm từ
tình trạng lưng kề lưng, không đối diện nhau

Mẹo hay

Phân biệt 背中合わせ và 向かい合う

背中合わせ diễn tả sự quay lưng vào nhau (không đối diện), trong khi 向かい合う diễn tả sự đối diện trực tiếp. Ví dụ: 二人は背中合わせに座った (Họ ngồi lưng kề lưng) vs 二人は向かい合って座った (Họ ngồi đối diện nhau).

Quy tắc vàng

Sử dụng 背中合わせ trong ngữ cảnh đối lập

Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập về quan điểm, vị trí, hoặc trạng thái. Không dùng để tả sự đối diện trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 背中 (背中: lưng) + 合わせ (合わせる: ghép lại, đối diện). Từ này xuất phát từ hình ảnh hai người quay lưng vào nhau, không nhìn mặt nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tả thực tế (vị trí vật lý) hoặc nghĩa bóng (sự đối lập, không thống nhất).

Phân tích từ

背中
lưng
root
+
合わせ
ghép lại, đối diện
suffix
Từ Điển Nhật Việt