習字

shūji

Was bedeutet "習字"?

thư pháp

彼は毎日習字の練習をしています。

Anh ấy luyện tập thư pháp mỗi ngày.


Wie verwendet man "習字" richtig?

trang trọng

Nghệ thuật viết chữ Hán (chữ Nho) hoặc chữ Nhật bằng bút lông, mực và giấy, thường mang tính thẩm mỹ và tinh thần.

祖母は習字の先生で、毎日書道を教えています。

Bà tôi là giáo viên thư pháp và dạy viết thư pháp mỗi ngày.

習字の道具一式を買いました。

Tôi đã mua bộ dụng cụ thư pháp đầy đủ.

Từ này thường dùng trong giáo dục truyền thống Nhật Bản, liên quan đến thư pháp (書道). Có thể dùng cho cả viết chữ Hán lẫn chữ Nhật theo phong cách thư pháp.

Cụm từ kết hợp

習字を習うhọc thư pháp習字の道具dụng cụ thư pháp習字の先生giáo viên thư pháp習字を教えるdạy thư pháp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

筆と墨cụm từ
bút lông và mực
書道家word
nhà thư pháp

Mẹo hay

Phân biệt 習字 và 書道

習字 (shūji) thiên về luyện tập viết chữ theo phong cách thư pháp, thường dùng trong giáo dục cơ bản. 書道 (shodō) là nghệ thuật thư pháp chuyên nghiệp, mang tính thẩm mỹ cao hơn. Giống như 'học viết chữ' (習字) và 'nghệ thuật thư pháp' (書道) trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 習字?

Dùng khi nói về việc luyện tập viết chữ (thường là chữ Hán hoặc chữ Nhật) theo phong cách thư pháp, đặc biệt trong giáo dục hoặc sở thích cá nhân. Không dùng cho việc viết chữ thường hằng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 習 (しゅう, shū) nghĩa là 'học tập' và 字 (じ, ji) nghĩa là 'chữ'. Theo Hán Việt, 習 là 'tập', 字 là 'tự'. Có nguồn gốc từ giáo dục thư pháp truyền thống của Trung Quốc, sau lan sang Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật hoặc truyền thống. Không nên nhầm lẫn với '書道' (thư đạo), tuy hai từ này gần nghĩa nhưng '習字' thiên về hành động luyện tập viết chữ hơn, trong khi '書道' nhấn mạnh đến con đường nghệ thuật thư pháp.

Phân tích từ

習
học tập, luyện tập
root
+
字
chữ
root
Từ Điển Nhật Việt