置き換え
Was bedeutet "置き換え"?
sự thay thế古いシステムを新しいものに置き換える。
Thay thế hệ thống cũ bằng hệ thống mới.
Wie verwendet man "置き換え" richtig?
hành động thay thế một vật/thứ bằng vật/thứ khác
文章の一部を置き換えて、より自然な表現にする。
Thay thế một phần của đoạn văn để biểu đạt tự nhiên hơn.
部品を置き換えることで、機械の寿命を延ばす。
Thay thế linh kiện giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc.
Có thể dùng như danh từ (sự thay thế) hoặc động từ (thay thế, thay đổi vị trí).
sự thay đổi vị trí của các yếu tố trong một hệ thống
データベースのレコードを置き換える際は注意が必要だ。
Cần cẩn trọng khi thay thế các bản ghi trong cơ sở dữ liệu.
Thường dùng trong lập trình, quản trị hệ thống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 置き換え và 交換
置き換え nhấn mạnh vào hành động thay thế một thứ bằng thứ khác (thường là vĩnh viễn), trong khi 交換 nhấn mạnh vào sự trao đổi hai chiều (ví dụ: trao đổi quà tặng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong kỹ thuật
Trong lập trình, 置き換え thường dùng cho các thao tác thay thế giá trị, bản ghi, hoặc thành phần hệ thống (ví dụ: replace trong SQL).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 置く (oku, đặt, để) + 換える (kaeru, thay đổi, đổi). Nghĩa đen là 'đặt cái mới vào vị trí của cái cũ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý, hoặc thay đổi cấu trúc. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng thay thế bằng 'thay đổi' hoặc 'thay thế' tùy ngữ cảnh.