緊急支援物資

kinkyū shien busshi

Was bedeutet "緊急支援物資"?

hàng cứu trợ khẩn cấp

地震の被災地に緊急支援物資を届ける。

Chúng tôi chuyển hàng cứu trợ khẩn cấp đến vùng bị ảnh hưởng bởi động đất.


Wie verwendet man "緊急支援物資" richtig?

trang trọng

Hàng hóa (lương thực, thuốc men, vật dụng sinh hoạt) được cung cấp khẩn cấp cho những khu vực gặp nạn hoặc khủng hoảng.

台風の被災者に対し、緊急支援物資として毛布や食料が配布された。

Đối với người dân bị ảnh hưởng bởi bão, chăn và thực phẩm đã được phân phát như hàng cứu trợ khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong bối cảnh thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống khẩn cấp khác.

Cụm từ kết hợp

緊急支援物資を配布するphân phát hàng cứu trợ khẩn cấp緊急支援物資を届けるchuyển hàng cứu trợ khẩn cấp緊急支援物資を募るquyên góp hàng cứu trợ khẩn cấp緊急支援物資を保管するbảo quản hàng cứu trợ khẩn cấp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '支援物資' và '救援物資'

Cả hai đều chỉ hàng hóa hỗ trợ, nhưng '支援物資' mang nghĩa rộng hơn (có thể là hỗ trợ thường xuyên), trong khi '救援物資' nhấn mạnh vào tính khẩn cấp (dùng trong thảm họa).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

Từ này chỉ phù hợp khi đề cập đến các tình huống khẩn cấp (thiên tai, xung đột vũ trang, dịch bệnh). Không dùng cho các hoạt động hỗ trợ bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 緊急 (khẩn cấp) + 支援 (hỗ trợ) + 物資 (hàng hóa/vật tư). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng được kết hợp thành cụm danh từ trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo cứu trợ, hoặc thông tin truyền thông. Có thể thay thế bằng các từ tương đương như 'hàng cứu trợ' hoặc 'vật tư cứu trợ' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

緊急
khẩn cấp
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
物資
hàng hóa/vật tư
root
Từ Điển Nhật Việt