絶滅種のリストに追加する

zetsumetsushu no risuto ni tsuika suruÂm Hán-Việttiệt diệt chủng

Was bedeutet "絶滅種のリストに追加する"?

thêm vào danh sách loài đã tuyệt chủng

この新種は絶滅種のリストに追加する必要がある

Loài mới này cần được thêm vào danh sách loài đã tuyệt chủng


Wie verwendet man "絶滅種のリストに追加する" richtig?

trang trọng

Thêm một loài vào danh sách các loài đã tuyệt chủng, thường do sự suy giảm số lượng hoặc mất môi trường sống

科学者は絶滅種のリストに追加するための新しい基準を提案した

Các nhà khoa học đã đề xuất tiêu chuẩn mới để thêm vào danh sách loài đã tuyệt chủng

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn sinh học hoặc nghiên cứu sinh thái

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về bảo tồn sinh thái

Phân tích từ

絶滅種
loài đã tuyệt chủng
root
+
リスト
danh sách
root
+
追加する
thêm vào
root
Từ Điển Nhật Việt