給付条件
Was bedeutet "給付条件"?
điều kiện hưởng trợ cấp失業保険の給付条件を満たしていますか?
Bạn đã đáp ứng điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp chưa?
Wie verwendet man "給付条件" richtig?
điều kiện được cấp tiền trợ cấp (trong lĩnh vực bảo hiểm, phúc lợi xã hội)
年金の給付条件は法律で定められています。
Điều kiện hưởng lương hưu được quy định bởi pháp luật.
医療保険の給付条件を確認してください。
Hãy kiểm tra điều kiện hưởng bảo hiểm y tế.
Thường dùng trong hệ thống phúc lợi xã hội, bảo hiểm y tế, lương hưu, hoặc trợ cấp thất nghiệp. Có thể thay thế bằng '支給条件' trong một số ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 給付条件 và 支給条件
Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 給付条件 thường dùng trong ngữ cảnh phúc lợi xã hội (ví dụ: trợ cấp thất nghiệp), trong khi 支給条件 có thể dùng rộng hơn (ví dụ: chi trả lương, tiền thưởng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 給付条件?
Chỉ dùng khi đề cập đến điều kiện để nhận tiền trợ cấp từ các quỹ xã hội (bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu, bảo hiểm y tế). Không dùng cho tiền lương thông thường.
Nguồn gốc từ
給付 (kyūfu) = cấp tiền/trợ cấp; 条件 (jōken) = điều kiện. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong văn bản pháp luật và hành chính.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến hệ thống an sinh xã hội hoặc bảo hiểm. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về chính sách phúc lợi.