経費計上

keihikeijō

Was bedeutet "経費計上"?

ghi nhận chi phí

今年度の経費計上額は前年比で10%増加した。

Tổng chi phí ghi nhận trong năm nay tăng 10% so với năm trước.


Wie verwendet man "経費計上" richtig?

Tài chính
trang trọng

Hành động ghi nhận chi phí vào sổ sách kế toán theo quy định tài chính.

このプロジェクトの経費は来月に経費計上される予定だ。

Chi phí của dự án này dự kiến sẽ được ghi nhận vào tháng sau.

経費計上の際は、領収書の添付が義務付けられている。

Khi ghi nhận chi phí, việc đính kèm hóa đơn là bắt buộc.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, quản lý ngân sách doanh nghiệp hoặc kế toán thuế.

Cụm từ kết hợp

経費計上額số tiền chi phí ghi nhận経費計上基準tiêu chuẩn ghi nhận chi phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

経費削減cụm từ
cắt giảm chi phí
経費精算cụm từ
quyết toán chi phí

Mẹo hay

Phân biệt 経費計上 và 経費支出

経費計上 là ghi nhận chi phí vào sổ sách (thường xảy ra sau khi chi tiêu), còn 経費支出 là hành động chi tiền thực tế. Ví dụ: Mua máy tính 10 triệu (経費支出) nhưng chỉ ghi nhận 8 triệu vào chi phí (経費計上) do khấu hao.

Quy tắc vàng

Quy tắc ghi nhận chi phí theo chuẩn mực kế toán

Chi phí phải có hóa đơn hợp lệ, liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và được ghi nhận trong kỳ kế toán phù hợp.

Nguồn gốc từ

経費 (けいひ, chi phí) + 計上 (けいじょう, ghi nhận) — từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong lĩnh vực kế toán tài chính.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính, kế toán. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

経費
chi phí (kinh phí)
root
+
計上
ghi nhận (vào sổ sách)
root
Từ Điển Nhật Việt