組織問題
Was bedeutet "組織問題" in Vietnamese?
vấn đề tổ chức会社の組織問題を解決するために、新しい部門を設立した。
Công ty đã thành lập bộ phận mới để giải quyết vấn đề tổ chức.
Wie verwendet man "組織問題" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
vấn đề liên quan đến cấu trúc, quản lý hoặc hoạt động của một tổ chức
組織問題を改善するためには、まず現状を分析する必要がある。
Để cải thiện vấn đề tổ chức, trước tiên cần phân tích tình trạng hiện tại.
この会社は組織問題が深刻で、社員の離職率が高い。
Công ty này có vấn đề tổ chức nghiêm trọng, dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận khi đề cập đến những khó khăn về cơ cấu, quản lý hoặc vận hành.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '組織問題' và '個人的問題'
組織問題 luôn liên quan đến cấu trúc, quản lý hoặc vận hành của một tổ chức, trong khi 個人的問題 (kojin no mondai) đề cập đến vấn đề cá nhân của một cá nhân. Ví dụ: 'Cải thiện điều kiện làm việc' là vấn đề tổ chức, nhưng 'stress cá nhân' là vấn đề cá nhân.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến các vấn đề có liên quan đến tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ cấu quản lý. Không sử dụng để chỉ các vấn đề cá nhân hoặc xã hội rộng lớn trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
組織 (soshiki) có nghĩa là 'tổ chức' (từ Hán Việt: tổ chức) + 問題 (mondai) có nghĩa là 'vấn đề' (từ Hán Việt: vấn đề). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn về quản trị doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan đến vấn đề cá nhân (ví dụ: vấn đề tâm lý) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ đến tổ chức.