純物質
Was bedeutet "純物質" in Vietnamese?
chất tinh khiết水は純物質である。
Nước là một chất tinh khiết.
Wie verwendet man "純物質" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Chất hóa học có thành phần hóa học đồng nhất, không bị pha trộn bởi các chất khác.
純物質は一定の融点と沸点を持つ。
Chất tinh khiết có nhiệt độ nóng chảy và sôi cố định.
空気は純物質ではなく、混合物である。
Không khí không phải là chất tinh khiết mà là hỗn hợp.
Khác với hỗn hợp (混合物), chất tinh khiết có thể là đơn chất (ví dụ: oxi) hoặc hợp chất (ví dụ: nước).
Mẹo hay
Phân biệt 純物質 và 混合物
純物質 có thành phần hóa học đồng nhất (ví dụ: vàng nguyên chất), trong khi hỗn hợp (混合物) chứa nhiều chất khác nhau (ví dụ: không khí).
Quy tắc vàng
Kiểm tra độ tinh khiết
Chất tinh khiết có nhiệt độ nóng chảy/sôi cố định. Nếu nhiệt độ thay đổi, đó là hỗn hợp.
Nguồn gốc từ
純 (jun) = tinh khiết, thuần túy; 物質 (busshitsu) = vật chất. Từ Hán-Việt 'chất tinh khiết' trong ngữ cảnh hóa học.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong hóa học, vật lý, và khoa học vật liệu. Không nhầm lẫn với 'chất tinh khiết' trong đời sống hàng ngày (ví dụ: nước tinh khiết có thể vẫn là hỗn hợp nếu không tinh chế hóa học).