第二次産業
Was bedeutet "第二次産業"?
ngành công nghiệp thứ cấp第二次産業には製造業や建設業が含まれる。
Ngành công nghiệp thứ cấp bao gồm ngành chế tạo và xây dựng.
Wie verwendet man "第二次産業" richtig?
Kinh doanh
chuyên ngành
Khu vực kinh tế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm, chủ yếu gồm công nghiệp chế tạo và xây dựng.
この地域では第二次産業が雇用を支えている。
Tại khu vực này, ngành công nghiệp thứ cấp đang tạo nền tảng cho việc làm.
Đây là cách phân chia ngành kinh tế thành khu vực thứ nhất, thứ hai và thứ ba. Phạm vi cụ thể có thể hơi khác tùy hệ thống thống kê.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Nhớ theo bộ ba
Hãy học cùng 第一次産業・第二次産業・第三次産業 để phân biệt: khai thác nguyên liệu → chế biến/xây dựng → dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Thuật ngữ kinh tế Hán-Nhật gồm 第二次 (lần/thứ cấp thứ hai) và 産業 (ngành sản xuất, ngành kinh tế).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn cảnh kinh tế, thống kê lao động và địa lý kinh tế. Không nên hiểu 第二次 là “lần thứ hai”; ở đây nó chỉ khu vực kinh tế thứ hai.
Phân tích từ
第二次
thứ hai; khu vực thứ hai
root産業
ngành sản xuất; ngành kinh tế
rootTừ Điển Nhật Việt