端的に言うと

tanteki ni iu to

Was bedeutet "端的に言うと"?

nói thẳng ra là

端的に言うと、この計画は失敗だ。

Nói thẳng ra là, kế hoạch này thất bại.


Wie verwendet man "端的に言うと" richtig?

trang trọng

Nói ngắn gọn, rõ ràng, không vòng vo về một vấn đề

端的に言うと、彼の提案は実現不可能です。

Nói thẳng ra thì, đề xuất của anh ấy không thể thực hiện được.

端的に言うと、この議論は無駄だ。

Nói thẳng ra thì, cuộc tranh luận này vô ích.

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để nhấn mạnh sự rõ ràng, tránh lạc đề.

Cụm từ kết hợp

端的に述べるnói thẳng thắn端的に表現するdiễn đạt ngắn gọn

Cụm từ liên quan

要するにcụm từ
tóm lại, nói chung

Mẹo hay

Phân biệt với 率直に言えば

端的に言うと nhấn mạnh vào sự ngắn gọn và rõ ràng, trong khi 率直に言えば nhấn mạnh vào tính trung thực, thẳng thắn (có thể dài hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 端的に言うと?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn, tránh vòng vo, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, bài phát biểu, hoặc báo cáo để thể hiện sự minh bạch và tránh sự mơ hồ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

端的
ngắn gọn, rõ ràng, trực tiếp
root
+
に
trạng từ hóa (theo sau tính từ)
particle
+
言うと
nói (thể điều kiện)
verb
Từ Điển Nhật Việt