空気を読む

kuuki o yomu◆thành ngữ

Was bedeutet "空気を読む"?

cảm nhận không khí

彼の発言は空気を読まないから、みんなに嫌われた。

Lời phát biểu của anh ấy không cảm nhận không khí nên bị mọi người ghét.


Wie verwendet man "空気を読む" richtig?

◆ Nghĩa thực sự
hiểu được tâm trạng, tình huống xã hội xung quanh để hành động phù hợp, tránh gây phản cảm
Nghĩa đen
đọc bầu không khí
Phân tích nghĩa đen
空気bầu không khí, không khí xung quanh+をtrợ từ chỉ đối tượng+読むđọc, hiểu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang 'đọc' những biểu hiện không lời, giọng điệu, ánh mắt của mọi người xung quanh để nắm bắt tâm trạng chung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp nhóm, khi mọi người im lặng sau khi chủ đề khó khăn được đưa ra. Một người nhạy cảm sẽ 'đọc' được không khí đó và chuyển chủ đề sang vấn đề nhẹ nhàng hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh văn hóa Nhật Bản coi trọng sự hòa hợp nhóm (和 wa) và tránh gây xung đột. Việc không 'đọc' được không khí có thể bị xem là thiếu tế nhị.
thông thường

hiểu được tâm trạng, tình huống xã hội xung quanh để hành động phù hợp, tránh gây phản cảm

会議で空気を読んで、誰も反対しない話題を選んだ。

Trong cuộc họp, anh ấy đã chọn đề tài không ai phản đối nhờ cảm nhận không khí.

彼女は空気を読んで、場の雰囲気に合わせて話を変えた。

Cô ấy đã thay đổi câu chuyện theo không khí xung quanh.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội Nhật Bản nơi sự hòa hợp nhóm (和 wa) rất quan trọng.

Cụm từ kết hợp

空気を読めないkhông cảm nhận không khí空気を読む力khả năng cảm nhận không khí

Cụm từ liên quan

空気を読む人cụm từ
người nhạy cảm, biết quan sát tình huống
空気を壊すcụm từ
phá vỡ không khí (làm mất sự thoải mái)

Mẹo hay

Khi nào dùng '空気を読む'?

Dùng khi muốn diễn tả khả năng hiểu được tâm trạng nhóm, tình huống xã hội để hành động phù hợp. Ví dụ: trong cuộc họp, buổi tiệc, hay khi giao tiếp với người khác.

Quy tắc vàng

Không nên lạm dụng

Tại Việt Nam, khái niệm này không phổ biến như ở Nhật. Nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, người nghe có thể không hiểu hoặc cảm thấy xa lạ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 空気 (không khí) + を + 読む (đọc). Bắt nguồn từ ý niệm rằng con người có thể 'đọc' được bầu không khí xã hội xung quanh mình.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hay chuyên môn. Cần phân biệt với nghĩa đen 'đọc không khí' (ví dụ: đọc nhiệt độ không khí).

Phân tích từ

空気
bầu không khí, tâm trạng chung
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng
particle
+
読む
đọc, hiểu, nắm bắt
verb
Từ Điển Nhật Việt