確定申告

kakutei shinkoku

Was bedeutet "確定申告" in Vietnamese?

khai thuế thu nhập cá nhân

毎年3月に確定申告をします。

Tôi khai thuế thu nhập cá nhân vào tháng 3 hàng năm.


Wie verwendet man "確定申告" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Hồ sơ kê khai thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật của Nhật Bản.

会社員は会社が確定申告を代行してくれます。

Người làm công ăn lương thì công ty sẽ thay mặt khai thuế thu nhập cá nhân.

確定申告を忘れるとペナルティが科せられます。

Nếu quên khai thuế thu nhập cá nhân sẽ bị phạt.

Áp dụng cho cá nhân có thu nhập vượt ngưỡng quy định (thường từ 20 triệu yên trở lên/năm). Có thể nộp trực tuyến qua hệ thống e-Tax.

Cụm từ kết hợp

確定申告書bản khai thuế thu nhập cá nhân確定申告期限hạn chót khai thuế確定申告をするkhai thuế thu nhập cá nhân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

年末調整cụm từ
điều chỉnh thuế cuối năm
源泉徴収cụm từ
khấu trừ thuế tại nguồn

Mẹo hay

Nhận diện đúng thời hạn

Nếu nộp trễ hạn khai thuế thu nhập cá nhân tại Nhật, bạn sẽ bị phạt 10% số tiền thuế phải nộp (tối thiểu 1.000 yên). Sử dụng hệ thống e-Tax để tránh sai sót.

Quy tắc vàng

Phân biệt 確定申告 và 年末調整

年末調整 do công ty thực hiện vào tháng 12, còn 確定申告 do cá nhân tự khai vào tháng 3. Nếu thu nhập chỉ từ lương, bạn có thể không cần khai thuế, nhưng nếu có thu nhập phụ (bán hàng online, cho thuê nhà...) thì phải khai 確定申告.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 確定 (xác định) + 申告 (khai báo). 申告 (shinkoku) vốn mang nghĩa 'khai báo chính thức' trong luật pháp Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành tài chính-pháp lý. Người nước ngoài tại Nhật cũng phải khai thuế nếu đáp ứng điều kiện, trừ trường hợp được miễn theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Thời hạn nộp thường từ tháng 2 đến cuối tháng 3 hàng năm.

Phân tích từ

確定
xác định (số tiền thuế cuối cùng)
root
+
申告
khai báo chính thức cho cơ quan thuế
root
Từ Điển Nhật Việt