破壊活動

hakaikatsudouÂm Hán-Việtphá huỷ hoạt động

Was bedeutet "破壊活動" in Vietnamese?

hoạt động phá hoại

この組織は破壊活動を計画している

Tổ chức này đang lên kế hoạch cho hoạt động phá hoại


Wie verwendet man "破壊活動" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Hoạt động nhằm phá hoại, gây hư hỏng hoặc gây rối loạn cho một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội

テロリストは破壊活動を通じて社会の安定を脅かしている

Terrorist đang đe dọa sự ổn định của xã hội thông qua hoạt động phá hoại

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị

Cụm từ kết hợp

破壊活動を計画するlên kế hoạch cho hoạt động phá hoại破壊活動を防ぐngăn chặn hoạt động phá hoại

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '破壊' (phá hoại) và '活動' (hoạt động), mô tả các hành động có mục đích phá hoại

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để mô tả các hành động có mục đích phá hoại hệ thống hoặc xã hội

Phân tích từ

破壊
phá hoại
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt