砂漠

さばく (sabaku)

Was bedeutet "砂漠"?

sa mạc

この砂漠はとても広いです。

Sa mạc này rất rộng.


Wie verwendet man "砂漠" richtig?

trang trọng

Vùng đất rộng lớn, khô cằn, ít mưa, hầu như không có cây cối, chủ yếu là cát hoặc đá.

砂漠の真ん中にはオазиスがあります。

Giữa sa mạc có ốc đảo.

サハラ砂漠は世界で一番大きい砂漠です。

Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch, hoặc mô tả môi trường khắc nghiệt.

Cụm từ kết hợp

砂漠気候khí hậu sa mạc砂漠化sa mạc hóa砂漠の旅chuyến du hành sa mạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '砂漠' và '荒地'

'砂漠' thường chỉ vùng đất khô cằn, chủ yếu là cát hoặc đá, trong khi '荒地' (hoang địa) có thể bao gồm cả vùng đất khô cằn, đá sỏi, hoặc thậm chí là vùng đất ngập nước không sử dụng được.

Quy tắc vàng

Sử dụng '砂漠' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường tự nhiên khô hạn. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ trừ khi có ý nghĩa rõ ràng (ví dụ: 'cuộc đời như sa mạc' để chỉ sự cô đơn, khô khan).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 砂 (sa) nghĩa là 'cát' + 漠 (mạc) nghĩa là 'rộng lớn, hoang vu'. Kết hợp thành 'sa mạc' nghĩa là vùng đất cát rộng lớn, khô hạn.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học (địa lý) và văn học (miêu tả sự cô đơn, khắc nghiệt).

Phân tích từ

砂
cát
root
+
漠
rộng lớn, hoang vu
root
Từ Điển Nhật Việt