Looking up...
今日は疲れた。
Hôm nay tôi mệt mỏi.
cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do hoạt động quá sức, thiếu ngủ, hoặc căng thẳng; kiệt sức
仕事で疲れた。
Tôi mệt mỏi vì công việc.
徹夜で疲れ切った。
Tôi kiệt sức vì thức trắng đêm.
Có thể dùng cho cả mệt mỏi về thể chất lẫn tinh thần. Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (とても, かなり, 疲れ切った).
'疲れる' nhấn mạnh vào sự mệt mỏi sau khi hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài, trong khi '眠い' (nemui) chỉ đơn thuần là buồn ngủ. Ví dụ: '仕事で疲れた' (mệt vì công việc) nhưng '夜眠い' (buồn ngủ vào ban đêm).
Sử dụng '疲れる' khi muốn diễn tả trạng thái mệt mỏi chung. Để nhấn mạnh mức độ, thêm trạng từ như 'とても', 'かなり', hoặc dùng dạng quá khứ '疲れた' để thể hiện trạng thái hiện tại.
Từ kanji 疲 (bì, nghĩa là mệt mỏi) + げる (hậu tố biến động từ thành nội động từ). Kanji 疲 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện trạng thái cơ thể suy nhược do lao động quá sức.
1. Trong tiếng Nhật, '疲れる' là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để diễn tả sự mệt mỏi chung chung. 2. Không nên nhầm lẫn với '疲れ切る' (kiệt sức hoàn toàn) hoặc '疲れ果てる' (mệt đến kiệt sức). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '疲弊する' (higai suru) nhưng hiếm khi dùng trong hội thoại.