男性
nam giới彼は優しい男性です
Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng
trang trọng
người đàn ông, nam giới
この会社は男性の従業員が多い
Công ty này có nhiều nhân viên nam giới
Dùng để chỉ giới tính nam trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'nam tính' (男 + 性), trong đó 'nam' (男) có nghĩa là 'nam giới', 'tính' (性) có nghĩa là 'giới tính'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '男性' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với '男の人'.
Phân tích từ
男
nam giới
root性
giới tính
rootTừ Điển Nhật Việt