Looking up...
ビザを申請する
đăng ký xin visa
Việc chính thức yêu cầu cấp phát, phê duyệt hoặc đăng ký thứ gì đó theo quy định hành chính hoặc pháp luật
彼は大学に奨学金を申請した。
Anh ấy đã đăng ký xin học bổng đại học.
このサービスはオンラインで申請できます。
Dịch vụ này có thể đăng ký trực tuyến.
Thường đi kèm với các loại giấy tờ chứng minh (hồ sơ, đơn từ) và được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc xin cấp phép.
申請 thường liên quan đến các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc xin cấp phép (ví dụ: visa, học bổng, giấy phép). 申込み mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đăng ký tham gia sự kiện, mua hàng, hoặc dịch vụ thương mại.
申請 + を + する (Ví dụ: 奨学金を申請する). Có thể biến đổi thành danh từ: 申請書 (đơn đăng ký), 申請者 (người đăng ký).
Từ Hán tự 申 (thân, trình bày) + 請 (thỉnh, yêu cầu). Gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán-Việt.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Thường đi kèm với động từ する (shimasu) để tạo thành động từ: 申請する (đăng ký xin).