田畑

tadabata
ruộng đất

この地域は田畑が多い。

Vùng này có nhiều ruộng đất.


neutral

ruộng đất nói chung, bao gồm cả ruộng lúa (田) và ruộng trồng rau/cây trồng khác (畑)

彼は田畑を耕した。

Anh ấy đã cày ruộng đất.

この農場は広い田畑を持っている。

Nông trại này sở hữu nhiều ruộng đất rộng lớn.

Từ này thường dùng để chỉ đất nông nghiệp nói chung, không phân biệt loại cây trồng. Trong tiếng Nhật, 田 chỉ ruộng lúa nước, 畑 chỉ ruộng khô trồng rau/cây trồng khác.

Cụm từ kết hợp

田畑を耕すcày ruộng đất田畑を作るlàm ruộng đất広い田畑ruộng đất rộng lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 田畑 với các từ liên quan

田畑 chỉ đất nông nghiệp nói chung. Nếu muốn chỉ riêng ruộng lúa nước, dùng 田. Nếu muốn chỉ ruộng khô trồng rau/cây trồng khác, dùng 畑. Ví dụ: 田 (ruộng lúa) vs 畑 (ruộng trồng khoai tây).

Quy tắc vàng

Sử dụng 田畑 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 田畑 khi nói về đất nông nghiệp có thể canh tác được. Không dùng cho đất hoang, đất trồng cây lâu năm không canh tác thường xuyên, hoặc đất xây dựng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 田 (ruộng lúa) và 畑 (ruộng khô). Cả hai đều là từ gốc Nhật, không có nguồn gốc Hán-Việt rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngữ cảnh nông nghiệp. Không dùng để chỉ đất trồng cây lâu năm (ví dụ: vườn cây ăn quả) trừ khi nó được canh tác như ruộng khô.

Phân tích từ

田
ruộng lúa nước
root
+
畑
ruộng khô trồng rau/cây trồng khác
root
Từ Điển Nhật Việt