生態系の破滅
Was bedeutet "生態系の破滅"?
sự hủy diệt của hệ sinh thái気候変動が生態系の破滅を引き起こす可能性がある
Thay đổi khí hậu có thể gây ra sự hủy diệt của hệ sinh thái
Wie verwendet man "生態系の破滅" richtig?
sự sụp đổ hoàn toàn của hệ sinh thái, dẫn đến mất cân bằng sinh thái và sự tuyệt chủng của nhiều loài sinh vật
過剰な開発が生態系の破滅を加速させている
Phát triển quá mức đang gia tốc sự hủy diệt của hệ sinh thái
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học và các vấn đề môi trường nghiêm trọng
Nguồn gốc từ
Từ '生態系' (seitaikei) có nguồn gốc từ Hán Việt 'sinh thái hệ', nghĩa là 'hệ sinh thái', và '破滅' (hametsu) có nghĩa là 'sự hủy diệt'. Cả hai từ cùng nhau tạo thành một cụm từ mô tả sự sụp đổ hoàn toàn của hệ sinh thái.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, các cuộc thảo luận về môi trường và các báo cáo về biến đổi khí hậu. Nó mang ý nghĩa nghiêm trọng và thường được dùng để mô tả các tình huống cực kỳ nguy hiểm đối với hệ sinh thái.