率直

socchoku

Was bedeutet "率直"?

thẳng thắn

彼は率直な意見を述べた。

Anh ấy đã bày tỏ ý kiến thẳng thắn.


Wie verwendet man "率直" richtig?

trang trọng

Nói thẳng thắn, không che giấu suy nghĩ

彼女は率直な性格で、思ったことをすぐに口に出す。

Cô ấy tính cách thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy ngay lập tức.

率直に言って、この案には賛成できない。

Nói thẳng thắn thì tôi không thể tán thành phương án này.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trung thực, không vòng vo.

trang trọng

Thẳng thắn, không quanh co (tính cách)

彼の率直な態度が好きだ。

Tôi thích thái độ thẳng thắn của anh ấy.

Dùng để miêu tả tính cách của người có lời nói trực tiếp, không giấu diếm.

Cụm từ kết hợp

率直な意見ý kiến thẳng thắn率直に話すnói chuyện thẳng thắn率直な性格tính cách thẳng thắn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '率直' và '正直'

'率直' nhấn mạnh sự thẳng thắn trong lời nói, trong khi '正直' nhấn mạnh tính cách trung thực, chính trực về mặt đạo đức. Ví dụ: '率直な意見' (ý kiến thẳng thắn) nhưng '正直な人' (người trung thực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '率直'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực trong lời nói, không che giấu suy nghĩ. Không dùng để miêu tả hành động gian dối hay không trung thực.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 率 (suất) nghĩa là 'dẫn dắt, theo' và 直 (trực) nghĩa là 'thẳng, ngay thẳng'. Kết hợp thành '率直' nghĩa là 'thẳng thắn, không quanh co'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi đề cập đến lời nói hay thái độ trung thực. Không nên nhầm lẫn với '正直' (chính trực) vốn mang nghĩa rộng hơn về đạo đức.

Phân tích từ

率
dẫn dắt, theo
root
+
直
thẳng, ngay thẳng
root
Từ Điển Nhật Việt