特別な
Was bedeutet "特別な" in Vietnamese?
đặc biệtこれは特別な日です
Đây là một ngày đặc biệt
Wie verwendet man "特別な" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
trang trọngthông thường
Đặc biệt, không bình thường, có tính chất riêng biệt
彼女は特別な才能を持っている
Cô ấy có tài năng đặc biệt
特別な機会を逃さないでください
Đừng bỏ lỡ cơ hội đặc biệt này
Thường dùng để mô tả điều gì đó có tính chất độc đáo hoặc quan trọng hơn bình thường
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, dùng để mô tả điều gì đó tốt hơn bình thường.
Quy tắc vàng
Không dùng cho điều tiêu cực
Tránh dùng '特別な' cho điều tiêu cực, vì nó thường mang nghĩa tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ '特別' (tokubetsu) có nguồn gốc từ Hán Việt 'đặc biệt', nghĩa là 'khác biệt, riêng biệt'. Phần 'な' là dạng kết thúc của tính từ trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc quan trọng của một sự vật, sự kiện hoặc người.
Phân tích từ
特別
đặc biệt
rootな
dạng kết thúc của tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt