熊に金棒
Was bedeutet "熊に金棒" in Vietnamese?
thêm sức mạnh cho sức mạnh sẵn có彼は天才的な才能に加え、熊に金棒のように、圧倒的な努力もしている。
Anh ấy không chỉ có tài năng thiên tài, mà còn nỗ lực phi thường như "gấu mang vũ khí" vậy.
Wie verwendet man "熊に金棒" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thêm sức mạnh cho sức mạnh sẵn có, trở nên bất khả chiến bại
このチームは強い選手が多いが、新しい監督が来て熊に金棒の状態になった。
Đội này vốn đã có nhiều tuyển thủ mạnh, nhưng giờ có thêm huấn luyện viên mới thì trở thành "gấu mang vũ khí" luôn.
Thường dùng để diễn tả sự kết hợp hoàn hảo khiến đối tượng trở nên mạnh mẽ hơn gấp bội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các thành ngữ tương tự
Khác với '虎の威を借る狐' (mượn uy danh), '熊に金棒' nhấn mạnh sự kết hợp hoàn hảo khiến sức mạnh tăng lên, không mang nghĩa xấu. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '熊に金棒'
Dùng khi hai yếu tố kết hợp tạo nên sức mạnh vượt trội, chẳng hạn như tài năng + nỗ lực, công nghệ + con người, v.v. Không dùng cho sự kết hợp ngẫu nhiên.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 熊 (kuma, con gấu) và 金棒 (kanabō, vũ khí bằng sắt). Nguồn gốc từ truyền thuyết rằng gấu vốn đã mạnh, nay lại thêm vũ khí thì sức mạnh càng tăng. Xuất hiện trong văn học dân gian Nhật Bản từ thời Edo.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tích cực (thể hiện sự hoàn thiện) hoặc tiêu cực (khi sự kết hợp gây hại). Không dùng cho sự kết hợp ngẫu nhiên hay vô nghĩa.