Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無職である

無職である

mu-shoku de aruÂm Hán-Việtvô chức

Was bedeutet "無職である" in Vietnamese?

không có việc làm

彼は無職である

Anh ấy không có việc làm


Wie verwendet man "無職である" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Trạng thái không có việc làm hoặc không có nghề nghiệp

彼女は大学を卒業してから無職である

Cô ấy không có việc làm kể từ khi tốt nghiệp đại học

無職であることが長く続くと、就職が難しくなる

Nếu không có việc làm trong thời gian dài, việc tìm việc sẽ trở nên khó khăn hơn

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về tình trạng việc làm của một người

Cụm từ kết hợp

無職の人người không có việc làm無職状態trạng thái không có việc làm

Từ đồng nghĩa

失業している職に就いていない

Từ trái nghĩa

就職している働いている

Nguồn gốc từ

Từ '無職' (vô chức) có nghĩa là không có nghề nghiệp, kết hợp với 'である' (định danh) để tạo thành một cụm từ chỉ trạng thái không có việc làm

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng của một người không có việc làm, có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Không nên dùng để chỉ tình trạng thất nghiệp trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.

Phân tích từ

無職
không có nghề nghiệp
root
+
である
định danh, là
auxiliary
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.