湿度

shitsudo

Was bedeutet "湿度"?

độ ẩm

今日の湿度は80%です。

Độ ẩm hôm nay là 80%.


Wie verwendet man "湿度" richtig?

trang trọng

Mức độ ẩm trong không khí, thường đo bằng phần trăm.

梅雨の時期は湿度が高くなります。

Vào mùa mưa, độ ẩm trở nên cao hơn.

エアコンで湿度を下げることができます。

Máy điều hòa có thể hạ độ ẩm xuống.

Thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết hoặc thảo luận về môi trường sống.

Cụm từ kết hợp

湿度が高いđộ ẩm cao湿度が低いđộ ẩm thấp湿度計ẩm kế (dụng cụ đo độ ẩm)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 湿度 và 湿気

湿度 (shitsudo) chỉ mức độ ẩm trong không khí dưới dạng phần trăm, trong khi 湿気 (shikke) chỉ trạng thái không khí ẩm nói chung. Ví dụ: '今日湿気が多い' (Hôm nay không khí ẩm ướt) nhưng không thể thay thế bằng 湿度.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng đơn vị

湿度 luôn đi kèm với đơn vị phần trăm (%) khi biểu thị mức độ. Ví dụ: '湿度50%' (độ ẩm 50%).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 湿 (thấp, ẩm ướt) + 度 (độ, mức độ). Từ Hán-Việt là 'thấp độ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, thời tiết hoặc sinh hoạt hàng ngày khi nói về điều kiện không khí.

Phân tích từ

湿
ẩm ướt, ẩm thấp
root
+
度
mức độ, đơn vị đo
suffix
Từ Điển Nhật Việt