涙ぐむ

namidagumu

Was bedeutet "涙ぐむ"?

rưng rưng nước mắt

彼女は寂しそうに涙ぐんでいた。

Cô ấy rưng rưng nước mắt trông thật cô đơn.


Wie verwendet man "涙ぐむ" richtig?

thông thường

trở nên ướt mắt vì xúc động, thường là do buồn, hạnh phúc hay cảm động

映画のラストシーンで、観客は皆涙ぐんでいた。

Ở cảnh cuối phim, khán giả đều rưng rưng nước mắt.

彼は感謝の気持ちを伝えられず、ただ涙ぐむばかりだった。

Anh ấy không thể bày tỏ lòng biết ơn, chỉ biết rưng rưng nước mắt.

Thường dùng để miêu tả trạng thái xúc động nhẹ, không phải khóc nức nở. Có thể dùng cho người lớn tuổi hoặc trẻ em.

Cụm từ kết hợp

涙ぐみながらvừa rưng rưng nước mắt涙ぐむほどđến mức rưng rưng nước mắt

Cụm từ liên quan

目頭が熱くなるcụm từ
cảm thấy nghẹn ngào, muốn khóc

Mẹo hay

Phân biệt với 泣く

'涙ぐむ' nhấn mạnh vào trạng thái ướt mắt nhẹ do xúc động, trong khi '泣く' chỉ hành động khóc to hoặc sụt sùi. Ví dụ: '子供が涙ぐんでいる' (đứa trẻ rưng rưng nước mắt) ≠ '子供が泣いている' (đứa trẻ đang khóc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xúc động nhẹ

Chỉ dùng khi cảm xúc chưa đủ mạnh để bật khóc to. Nếu nhân vật đang khóc nức nở, nên dùng '泣く' hoặc '号泣する'.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 涙 (namida, 'nước mắt') + ぐむ (gumu, 'thấm ướt, ứa ra'). Gumu là động từ biểu thị trạng thái ướt nhẹ, thường đi kèm với chất lỏng (ví dụ: 湿ぐむ 'ẩm ướt', 萌ぐむ 'nảy mầm').

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho trường hợp khóc to hay sụt sùi. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng. Có thể dùng để tả cảm xúc của trẻ em hoặc người già.

Phân tích từ

涙
nước mắt
root
+
ぐむ
thấm ướt, ứa ra (trạng thái nhẹ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt