消費電力

shōhi denryoku

Was bedeutet "消費電力"?

mức tiêu thụ điện

このエアコンの消費電力は1時間あたり1.5キロワットです。

Mức tiêu thụ điện của chiếc điều hòa này là 1,5 kilowatt mỗi giờ.


Wie verwendet man "消費電力" richtig?

Kỹ thuật
chuyên ngành

lượng điện năng tiêu thụ bởi một thiết bị hoặc hệ thống

冷蔵庫の消費電力を抑えるために、省エネモードを使っています。

Tôi sử dụng chế độ tiết kiệm năng lượng để giảm mức tiêu thụ điện của tủ lạnh.

このパソコンの消費電力は最大で300ワットです。

Mức tiêu thụ điện tối đa của chiếc máy tính này là 300 watt.

Thường được đo bằng đơn vị watt (W) hoặc kilowatt (kW).

Cụm từ kết hợp

消費電力量lượng điện tiêu thụ消費電力を抑えるgiảm mức tiêu thụ điện消費電力が高いmức tiêu thụ điện cao消費電力効率hiệu suất tiêu thụ điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 消費電力 và 発電量

消費電力 chỉ lượng điện tiêu thụ (bởi thiết bị), trong khi 発電量 chỉ lượng điện sản xuất (bởi nhà máy điện).

Quy tắc vàng

Cách đọc đơn vị tiêu thụ điện

1キロワット (kW) = 1000ワット (W); 1キロワット時 (kWh) = năng lượng tiêu thụ trong 1 giờ với công suất 1 kW.

Nguồn gốc từ

消費 (しょうひ) nghĩa là 'tiêu thụ' (từ Hán Việt 'tiêu phí'), 電力 (でんりょく) nghĩa là 'điện lực'. Ghép lại thành 'sự tiêu thụ điện lực'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm điện tử, hoặc báo cáo năng lượng. Có thể viết tắt là 消電 (しょうでん) trong một số tài liệu không chính thức.

Phân tích từ

消費
tiêu thụ
root
+
電力
điện lực
root
Từ Điển Nhật Việt