海原
Was bedeutet "海原"?
biển cả rộng lớn海原を渡る風が心地よい。
Gió thổi qua biển cả rộng lớn thật dễ chịu.
Wie verwendet man "海原" richtig?
vùng biển rộng lớn, thường được nhắc đến trong thơ ca hoặc văn học cổ điển
広大な海原を前に、彼は感慨深げだった。
Trước vùng biển rộng lớn bao la, anh ấy trầm ngâm suy nghĩ.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tả cảnh thiên nhiên, biểu tượng cho sự rộng lớn vô tận.
Mẹo hay
Ghi nhớ nghĩa của kanji
海 nguyên nghĩa là 'biển', 原 là 'đồng bằng' hoặc 'vùng đất rộng'. Khi ghép lại, 海原 mang nghĩa 'vùng biển rộng lớn' thay vì 'đồng bằng biển'.
Quy tắc vàng
Phân biệt 海原 với 大海
海原 thiên về tả cảnh rộng lớn, thường trong ngữ cảnh thơ ca. 大海 chỉ đơn giản là 'biển lớn' trong giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 海 (umi, biển) + 原 (hara, đồng bằng, vùng đất rộng). Ban đầu chỉ vùng đất rộng lớn gần biển, sau mở rộng nghĩa để chỉ vùng biển rộng lớn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các tác phẩm mang tính trữ tình. Ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.