波長
Was bedeutet "波長"?
sự cộng hưởng二人は波長が合う。
Hai người ấy có sự cộng hưởng với nhau.
Wie verwendet man "波長" richtig?
sự cộng hưởng về mặt cảm xúc, suy nghĩ giữa hai hoặc nhiều người
波長が合う人とはすぐに仲良くなれる。
Những người có cùng tần sóng dễ trở nên thân thiết ngay lập tức.
彼とは波長が合わないのかもしれない。
Có lẽ tôi không hợp với anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, mối quan hệ giữa con người.
bước sóng (vật lý, kỹ thuật)
光の波長によって色が変わる。
Màu sắc thay đổi tùy theo bước sóng của ánh sáng.
ラジオは特定の波長に合わせて放送を受信する。
Radio thu sóng phát thanh bằng cách điều chỉnh bước sóng cụ thể.
Trong vật lý, chỉ khoảng cách giữa hai điểm cùng pha trên sóng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen
Khi nghe 波長, hãy xác định ngữ cảnh: nếu nói về con người thì nghĩa bóng (sự cộng hưởng), nếu nói về sóng ánh sáng hay radio thì nghĩa đen (bước sóng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 波長 trong giao tiếp
波長 là từ rất phổ biến trong tiếng Nhật khi nói về mối quan hệ giữa người với người. Ví dụ: 「波長が合う人」 (người hợp nhau), 「波長が合わない」 (không hợp nhau).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 波 (sóng) + 長 (dài). Theo nghĩa đen là 'chiều dài sóng', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là 'sự cộng hưởng' trong mối quan hệ giữa người với người.
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, 波長 thường được dùng để chỉ sự hòa hợp về cảm xúc hoặc suy nghĩ giữa hai người. Cần phân biệt với nghĩa kỹ thuật trong vật lý.