決めかねる

kimekaneru

Was bedeutet "決めかねる"?

không thể quyết định

どちらの案を採用するか決めかねている。

Tôi vẫn chưa thể quyết định nên chọn phương án nào.


Wie verwendet man "決めかねる" richtig?

trang trọng

không thể quyết định được, do dự

彼女は結婚の返事を決めかねていた。

Cô ấy vẫn chưa thể quyết định trả lời thế nào về chuyện kết hôn.

この問題について、どう対応すべきか決めかねる。

Về vấn đề này, tôi vẫn chưa thể quyết định nên ứng phó thế nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự lưỡng lự hoặc khó khăn trong việc đưa ra quyết định.

Cụm từ kết hợp

決めかねていますđang phân vân, chưa thể quyết định決めかねる状況tình trạng không thể quyết định

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

決めかねる気持ちcụm từ
cảm giác không thể quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

決めかねる thường xuất hiện trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng (email công việc, thảo luận học thuật). Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng 迷う hoặc ためらう hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 決めない (không quyết định)

決めかねる thể hiện sự khó khăn trong việc quyết định, trong khi 決めない chỉ đơn giản là không quyết định (có thể do lười biếng hoặc không quan tâm).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 決める (quyết định) + かねる (khó có thể, không thể). かねる là trợ động từ thể hiện sự khó khăn trong việc thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động cần quyết định (決める, 選ぶ, 対応する, v.v.). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện suồng sã.

Phân tích từ

決め
quyết định (thể て của 決める)
root
+
かねる
khó có thể, không thể (thể hiện sự khó khăn trong việc thực hiện hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt