Looking up...
彼は服を汚してしまった
Anh ấy đã làm bẩn quần áo
Làm cho gì đó trở nên bẩn hoặc không sạch
この子は手を汚して遊んだ
Cậu bé đã chơi và làm bẩn tay
汚れた服を洗濯する
Giặt quần áo đã bẩn
Thường dùng để chỉ việc làm bẩn vật phẩm hoặc môi trường
Làm hỏng danh tiếng hoặc uy tín của ai đó
そのスキャンダルで彼の名誉を汚した
Scandal đó đã làm hỏng danh tiếng của anh ấy
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau.
Từ gốc Hán Việt 'ô' (bẩn) kết hợp với hậu tố động từ 'す'
Trong tiếng Nhật, '汚す' thường dùng để chỉ hành động làm bẩn vật vật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc làm hỏng danh tiếng.