氷
Was bedeutet "氷"?
băng冷蔵庫に氷を入れてください。
Hãy cho đá vào tủ lạnh.
Wie verwendet man "氷" richtig?
trang trọng
nước đóng băng ở nhiệt độ thấp, thường ở dạng rắn.
氷が溶ける。
Băng tan.
氷の彫刻。
Điêu khắc băng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ đá lạnh, đá viên hoặc băng tự nhiên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 氷 (kōri) và 雪 (yuki)
氷 (băng) chỉ nước đóng băng ở dạng rắn (ví dụ: đá viên), trong khi 雪 (tuyết) chỉ những tinh thể băng rơi từ trời xuống.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Luôn sử dụng 氷 (kōri) cho băng đá nhân tạo hoặc nước đóng băng, không dùng cho tuyết hoặc băng tự nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 氷 (氵+水), biểu thị nước ở trạng thái rắn do nhiệt độ thấp. Cùng nguồn gốc với từ 'ice' trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ băng đá, không dùng cho băng tuyết tự nhiên (sử dụng từ '雪' cho tuyết).
Phân tích từ
氵
bộ ba điểm thủy (liên quan đến nước)
root水
nước
rootTừ Điển Nhật Việt