棚

tana

Was bedeutet "棚"?

kệ, giá đỡ

本棚に本を並べる。

Xếp sách lên giá sách.


Wie verwendet man "棚" richtig?

trang trọng

kệ, giá đỡ (dùng để chứa đồ, sách vở, đồ vật)

食器棚には食器が並んでいる。

Tủ bát đĩa xếp đầy chén đĩa.

この棚は丈夫で重いものも載せられる。

Kệ này chắc chắn, có thể để được đồ nặng.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cửa hàng để chỉ vật dụng chứa đồ.

trang trọng

sân khấu (trong nhà hát, nơi diễn viên biểu diễn)

舞台の棚に照明が設置されている。

Đèn sân khấu được lắp trên sân khấu.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.

Kỹ thuật
trang trọng

bệ, nền cao (trong kiến trúc hoặc địa hình)

この建物は棚状の構造を持っている。

Tòa nhà này có cấu trúc dạng bệ.

Thuật ngữ kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

本棚giá sách食器棚tủ bát đĩa棚卸しkiểm kê (hàng hóa)棚上げtạm gác lại, hoãn lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

棚からぼたもちthành ngữ
may mắn bất ngờ, trúng mánh
棚ぼたthành ngữ
may mắn bất ngờ (viết tắt của 棚からぼたもち)

Mẹo hay

Phân biệt 棚 với các từ tương tự

棚 (tana) chỉ vật dụng chứa đồ (kệ, giá), trong khi 机 (tsukue) là 'cái bàn', 箱 (hako) là 'cái hộp'. 棚 không dùng để chỉ bàn làm việc.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 棚 trong giao tiếp

Luôn kết hợp 棚 với danh từ chỉ đồ vật (vd: 本棚 cho sách, 食器棚 cho bát đĩa). Không dùng 棚 một mình trong ngữ cảnh không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), bắt nguồn từ chữ 棚 trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'cái giá gỗ' hoặc 'cái bục gỗ'. Trong tiếng Nhật, nghĩa mở rộng sang nhiều lĩnh vực như kiến trúc, sân khấu, và quản lý hàng hóa.

Ghi chú sử dụng

棚 thường đi kèm với các từ chỉ chức năng hoặc vị trí (vd: 本棚, 食器棚). Trong quản lý kho hàng, 棚上げ (tanaage) nghĩa là 'tạm gác lại' (công việc, vấn đề).

Phân tích từ

棚
giá, kệ
root
Từ Điển Nhật Việt