染みる

shimiru

Was bedeutet "染みる"?

thấm, ngấm, thấm vào

このインクは服に染みる。

Mực này thấm vào quần áo.


Wie verwendet man "染みる" richtig?

trang trọng

thấm vào, ngấm vào (chất lỏng, mùi, cảm xúc, suy nghĩ)

この香水は肌に染みて、長持ちする。

Nước hoa này thấm vào da và lưu lâu.

彼女の言葉が心に染みた。

Lời cô ấy thấm vào tim.

Thường dùng cho chất lỏng, mùi, cảm xúc hoặc suy nghĩ thấm sâu vào vật chất hoặc tâm trí.

văn chương

cảm nhận sâu sắc, thấm thía (cảm xúc mạnh mẽ)

彼の優しさが身に染みた。

Sự tử tế của anh ấy khiến tôi cảm nhận sâu sắc.

Thường dùng trong văn học hoặc diễn đạt cảm xúc sâu lắng.

Y học
Y học

bị nhiễm bệnh do tiếp xúc lâu dài (thường là bệnh ngoài da)

この薬は皮膚に染みる可能性がある。

Thuốc này có thể gây nhiễm vào da.

Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ tình trạng bệnh lý nhiễm trùng.

Cụm từ kết hợp

染み込む (shimikomu)thấm sâu, ngấm sâu染み付く (shimitsuku)bám dính, khó tẩy sạch心に染みる (kokoro ni shimiru)thấm vào lòng, cảm động sâu sắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

染み一つないcụm từ
không tì vết, hoàn toàn sạch sẽ
染み抜きnoun
tẩy vết bẩn

Mẹo hay

Phân biệt 染みる và 浸透する

染みる nhấn mạnh vào việc chất lỏng hoặc cảm xúc thấm vào từ từ, trong khi 浸透する (shintō suru) thường chỉ sự thấm sâu hoàn toàn (ví dụ: nước thấm vào đất).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 染みる?

Dùng khi muốn diễn tả sự thấm vào từ từ của chất lỏng, mùi, hoặc cảm xúc. Không dùng cho các hành động nhanh chóng hoặc cưỡng bức.

Nguồn gốc từ

染みる bắt nguồn từ động từ cổ '染む' (shimu) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa gốc là 'nhuộm màu'. Từ này liên quan đến Hán tự '染' (nhiễm), vốn có nghĩa là 'nhiễm bẩn' hoặc 'thấm vào'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa gốc vẫn còn tồn tại nhưng mở rộng sang các nghĩa bóng như 'thấm vào tâm trí' hoặc 'cảm nhận sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

染みる thường được dùng cho các chất lỏng, mùi, hoặc cảm xúc thấm vào vật chất hoặc tâm trí. Không nên nhầm lẫn với '染まる' (somaru) - có nghĩa là 'bị nhuộm màu hoàn toàn'. Trong giao tiếp hàng ngày, 染みる có thể được thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'しみる' (trong tiếng Nhật thông tục).

Phân tích từ

染
nhiễm, nhuộm
root
+
みる
hậu tố động từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt