枚数

maisū

Was bedeutet "枚数"?

số lượng tờ/tấm

この封筒には枚数が多すぎます。

Bức thư này có số lượng tờ quá nhiều.


Wie verwendet man "枚数" richtig?

trang trọng

Số lượng vật mỏng, dẹt như giấy, tiền, đĩa, tem, ảnh, v.v.

この書類の枚数を数えてください。

Hãy đếm số lượng tờ tài liệu này.

切手を5枚買いました。枚数は多いほどいいです。

Tôi đã mua 5 tờ tem. Số lượng càng nhiều càng tốt.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, văn phòng, in ấn. Có thể kết hợp với các từ chỉ vật mỏng (VD: 紙枚数, 書類枚数).

Cụm từ kết hợp

紙枚数số lượng tờ giấy枚数制限hạn chế số lượng枚数を数えるđếm số lượng tờ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 枚数 và 部数

枚数 dùng cho vật mỏng (tem, giấy, đĩa), 部数 dùng cho sách báo, tài liệu đóng thành tập (VD: 100部).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 枚数?

Dùng khi đếm vật mỏng, phẳng, rời rạc như tiền, tem, ảnh, đĩa CD, thẻ bài. Không dùng cho vật rắn hoặc chất lỏng.

Nguồn gốc từ

枚 (mai) = vật mỏng, dẹt; 数 (sū) = số lượng. Kết hợp thành từ ghép chỉ số lượng vật mỏng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho vật dày hoặc khối lượng (dùng 量 cho khối lượng, 本 cho vật dày như sách, chai).

Phân tích từ

枚
vật mỏng, dẹt
root
+
数
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt