最高
Was bedeutet "最高" in Vietnamese?
tốt nhấtこのレストランは最高だ!
Quán ăn này tuyệt vời quá!
Wie verwendet man "最高" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thông thường
Tốt nhất, tuyệt vời, tuyệt đối
この映画は最高だった!
Phim này tuyệt vời quá!
彼は最高の選手だ。
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất.
Thường dùng để miêu tả sự tuyệt vời hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hân hoan
Từ này thường dùng khi bạn muốn khen ngợi hoặc mô tả sự tuyệt vời của một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ này chỉ dùng để mô tả sự tuyệt vời, không dùng để chỉ những điều tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ '最' (tối) và '高' (cao), nghĩa đen là 'cao nhất', chuyển nghĩa ra 'tốt nhất'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hân hoan, khen ngợi hoặc mô tả sự xuất sắc.
Phân tích từ
最
tối
prefix高
cao
rootTừ Điển Nhật Việt