Looking up...
この文書の書式を変更してください。
Xin hãy thay đổi định dạng của tài liệu này.
Cách trình bày hoặc cấu trúc của tài liệu, tập tin, hoặc dữ liệu theo tiêu chuẩn nhất định
Excelファイルの書式を設定する。
Thiết lập định dạng cho tập tin Excel.
メールの書式を統一する。
Chuẩn hóa định dạng thư điện tử.
Thường được sử dụng trong lập trình, thiết kế tài liệu, hoặc quản lý dữ liệu. Có thể hiểu là 'template' hoặc 'format' trong tiếng Anh.
書式 nhấn mạnh vào 'cách trình bày theo tiêu chuẩn' (như định dạng file, template), 形式 thiên về 'hình thức tổng quát' (như hình thức pháp luật), còn フォーマット thường dùng trong IT (như định dạng ổ đĩa).
Từ '書' (thư, viết) + '式' (thức, hình thức). '式' ở đây mang nghĩa 'hình thức, tiêu chuẩn' như trong '形式' (keishiki).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, văn phòng, hoặc lập trình. Không dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật trừu tượng.