暴投

boutou

Was bedeutet "暴投"?

ném bóng hỏng

ピッチャーが暴投してランナーが一塁に進んだ。

Cầu thủ ném bóng hỏng khiến người chạy tiến vào căn cứ 1.


Wie verwendet man "暴投" richtig?

chuyên ngành

Cú ném bóng chệch hướng hoặc quá yếu khiến bóng không tới được người bắt bóng, thường gây thiệt hại cho đội ném.

試合中に暴投が出てしまい、点差が広がった。

Trong trận đấu, cú ném bóng hỏng xảy ra khiến khoảng cách điểm càng rộng.

暴投はピッチャーの技術不足やプレッシャーによるミスで起こる。

Ném bóng hỏng xảy ra do thiếu kỹ thuật hoặc áp lực từ phía cầu thủ ném.

Thường dùng trong bóng chày (baseball) hoặc các môn thể thao tương tự. Có thể gây thiệt hại lớn nếu xảy ra vào thời điểm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

暴投をするném bóng hỏng暴投で点を失うmất điểm do ném bóng hỏng暴投が出るxảy ra ném bóng hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

暴投でホームランcụm từ
Bị ném bóng hỏng dẫn đến cú home run của đối phương.
暴投王cụm từ
Cầu thủ thường xuyên ném bóng hỏng nhất trong giải đấu.

Mẹo hay

Phân biệt '暴投' và 'ボール' trong bóng chày

'暴投' chỉ cú ném bóng chệch hướng hoặc quá yếu khiến bóng không tới được người bắt, gây thiệt hại. 'ボール' chỉ quả bóng nằm ngoài vùng đánh của người chơi, không gây thiệt hại trực tiếp. Ví dụ: '暴投' xảy ra khi bóng bay qua đầu người bắt, trong khi 'ボール' là bóng nằm ngoài vùng đánh nhưng vẫn tới được người bắt.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '暴投'?

Chỉ dùng '暴投' khi cú ném bóng gây hại trực tiếp cho đội nhà (ví dụ: đối phương tiến căn cứ, ghi điểm). Nếu ném bóng không gây hại, dù chệch hướng nhưng không tới được người bắt, vẫn gọi là 'ボール' hoặc 'ワイルドピッチ'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 暴 (bạo, nghĩa là dữ dội, mạnh) và 投 (đầu, nghĩa là ném). Ý chỉ hành động ném bóng mạnh nhưng không chính xác, gây hại cho đội nhà.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Không dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài thể thao. Cần phân biệt với 'ボール' (quả bóng ngoài vùng đánh) hoặc 'ストライク' (quả bóng trong vùng đánh).

Phân tích từ

暴
mạnh, dữ dội
root
+
投
ném
root
Từ Điển Nhật Việt